Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,418,35312,104,94511,329,660
Tài sản ngắn hạn11,585,09911,479,00610,851,512
Tài sản tài chính ngắn hạn11,570,42011,465,26910,826,494
Tiền và các khoản tương đương tiền175,315185,532368,331
Tiền141,315148,847346,331
Tiền gửi của người đầu tư về giao dịch chứng khoán000
Các khoản tương đương tiền34,00036,68522,000
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,181,79111,126,94110,243,032
Đầu tư ngắn hạn1,433,217978,6611,341,068
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4,099,6363,472,901875,202
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3,255,7534,341,6536,230,000
Các khoản cho vay2,666,8502,388,7652,193,937
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-273,666-55,040-397,175
Các khoản phải thu ngắn hạn213,314152,796215,131
Các khoản phải thu (từ 2016)153,230145,300202,156
Phải thu bán các tài sản tài chính55311,5911,005
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính152,677133,709201,151
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận 152,677133,709201,151
Phải thu khách hàng000
Thuế GTGT được khấu trừ000
Trả trước cho người bán14,6184,3028,307
Phải thu nội bộ ngắn hạn000
Phải thu về lỗi giao dịch CK000
Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán000
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000
Phải thu về cho vay ngắn hạn000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu -5,022-5,022-5,022
Các khoản phải thu khác50,4898,2169,690
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000
Tài sản thiếu chờ xử lý000
Hàng tồn kho000
Hàng tồn kho000
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000
Tài sản ngắn hạn khác14,67913,73725,018
Tạm ứng2,9112,1561,952
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000
Chi phí trả trước ngắn hạn8,7238,67819,171
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn3,0192,8272,827
Thuế VAT được khấu trừ26250
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0510
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000
Tài sản ngắn hạn khác001,067
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác 000
Tài sản dài hạn1,833,254625,939478,149
Tài sản tài chính dài hạn1,621,491411,491261,491
Các khoản phải thu dài hạn000
Phải thu dài hạn của khách hàng000
Trả trước dài hạn người bán000
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc000
Phải thu dài hạn nội bộ000
Phải thu về cho vay dài hạn000
Phải thu dài hạn khác000
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,621,491411,491261,491
Đầu tư vào công ty con000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000
Đầu tư chứng khoán dài hạn1,610,000400,000250,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1,610,000400,000250,000
Đầu tư dài hạn khác11,49111,49111,491
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000
Tài sản cố định49,23750,53754,306
Tài sản cố định hữu hình37,38637,31140,281
Nguyên giá TSCĐHH113,397110,087109,950
Hao mòn TSCĐHH-76,010-72,776-69,670
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000
Tài sản cố định thuê tài chính000
Nguyên giá TSCĐTTC000
Hao mòn TSCĐTTC000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý000
Tài sản cố định vô hình11,85113,22614,025
Nguyên giá TSCĐVH89,55488,96388,051
Hao mòn TSCĐVH-77,703-75,737-74,026
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)000
Bất động sản đầu tư000
Nguyên giá bất động sản đầu tư000
Hao mòn bất động sản đầu tư000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý000
Tài sản dở dang dài hạn500500500
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 500500500
Tài sản dài hạn khác162,026163,411161,852
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác000
Chi phí trả trước dài hạn10,86212,16010,005
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại19,78919,27119,271
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,000
Tài sản dài hạn khác96,23596,23196,223
Lợi thế thương mại15,14015,75016,353
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13,418,35312,104,94511,329,660
Nợ phải trả9,850,1808,663,9048,023,000
Nợ ngắn hạn9,438,1988,558,0917,617,006
Vay và nợ ngắn hạn8,627,9017,720,4006,826,691
Vay ngắn hạn8,627,9017,720,4006,826,691
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn 000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn300,000600,000500,000
Vay quỹ hộ trợ thanh toán000
Phải trả người bán1,4691,4021,435
Người mua trả tiền trước24,41117,93917,656
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước66,97550,87225,209
Phải trả người lao động7,6168,2134,852
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên5,4855,6634,804
Chi phí phải trả37,35120,29254,375
Phải trả nội bộ000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán313,079118,344166,165
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000
Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác40,2305231,377
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,64214,44214,442
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,03800
Quỹ bình ổn giá000
Dự phòng phải trả ngắn hạn000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000
Nợ dài hạn411,982105,813405,993
Phải trả dài hạn người bán000
Người mua trả trước dài hạn000
Chi phí phải trả dài hạn000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000
Phải trả dài hạn nội bộ000
Phải trả dài hạn khác000
Vay và nợ dài hạn000
Cho vay dài hạn000
Nợ thuê tài chính dài hạn000
Vay tài sản tài chính dài hạn 000
Trái phiếu chuyển đổi000
Trái phiếu phát hành dài hạn 403,641103,641403,641
Cổ phiếu ưu đãi000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,3412,1722,352
Dự phòng trợ cấp mất việc làm000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000
Dự phòng phải trả dài hạn000
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000
Vốn chủ sở hữu3,568,1743,441,0413,306,661
Vốn và các quỹ3,568,1743,441,0413,306,661
Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,124,1502,124,1542,124,678
Vốn góp2,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu phổ thông2,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu ưu đãi000
Thặng dư vốn cổ phần121,220121,224121,224
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000
Vốn khác của chủ sở hữu000
Cổ phiếu quỹ-201,372-201,372-200,847
Chênh lệch đánh giá lại tài sản000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ110,446110,446110,446
Quỹ đầu tư phát triển000
Quỹ dự phòng tài chính81,14481,14481,144
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,252,4351,125,298990,393
Lợi nhuận sau thuế đã thực hiện1,339,3991,228,1731,091,693
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,339,3991,228,1731,091,693
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-86,964-102,875-101,300
Lợi ích cổ đông không kiểm soát000
Nguồn kinh phí và quỹ khác000
Vốn ngân sách nhà nước000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)000
Vốn cổ đông thiểu số000
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ000
Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm000